Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

厘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厘 trong tiếng Việt

  1. một phần trăm
  2. centi
Tra từ liên quan