Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liǎn

歛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歛 trong tiếng Việt

biến thể của 斂|敛[lian3]

Tra từ liên quan