廉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
廉
biến thể cũ của 廉[lian2]
Giản thể廉
Phồn thể㢘
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng