隶隸
隶 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 隶 trong tiếng Việt
(hình thức kết hợp) người bị nô dịch; cấp dưới thấp kém; (hình thức kết hợp) lệ thuộc vào; (hình thức kết hợp) chữ lệ (phong cách chữ viết trung gian giữa chữ triện cổ và chữ khải hiện đại)