Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

蠡 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蠡 trong tiếng Việt

côn trùng đục gỗ

Tra từ liên quan