Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lián

梿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梿 trong tiếng Việt

  1. xem 槤枷|梿枷[lian2 jia1], dụng cụ đập lúa
  2. đập lúa (bằng dụng cụ đập lúa)
Tra từ liên quan