Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lián

涟 là gì?

[lián] có nghĩa là gợn sóng; đẫm lệ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涟 trong tiếng Việt

  1. gợn sóng
  2. đẫm lệ

Cách đọc và ghi nhớ 涟

được đọc là lián, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gợn sóng; đẫm lệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan