Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

里 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 里 trong tiếng Việt

lót; bên trong; phía trong; nội bộ; cũng viết 裏|里[li3]

Tra từ liên quan