Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liàn

敛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敛 trong tiếng Việt

biến thể của 殮|殓[lian4]

Tra từ liên quan