Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lián

廉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 廉 trong tiếng Việt

liêm khiết; thành thật; giá rẻ; điều tra (cũ); bức tường bên của nhà truyền thống Trung Quốc (cũ)

Tra từ liên quan