廉
廉 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 廉 trong tiếng Việt
liêm khiết; thành thật; giá rẻ; điều tra (cũ); bức tường bên của nhà truyền thống Trung Quốc (cũ)
liêm khiết; thành thật; giá rẻ; điều tra (cũ); bức tường bên của nhà truyền thống Trung Quốc (cũ)