𫟷鉝
𫟷 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 𫟷 trong tiếng Việt
livermorium (hóa học); (cũ) lire Ý (từ mượn); (cổ) loại đồ đựng thức ăn dùng ở Phù Nam 扶南[Fu2 nan2]
livermorium (hóa học); (cũ) lire Ý (từ mượn); (cổ) loại đồ đựng thức ăn dùng ở Phù Nam 扶南[Fu2 nan2]