Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shān

跚 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跚 trong tiếng Việt

dùng trong 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]

Tra từ liên quan