擅 shàn 擅 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 擅 trong tiếng Việt không có thẩm quyền; chiếm đoạt; tự ý làm gì đó; độc chiếm; giỏi về; thành thạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan