Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shān

彡 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彡 trong tiếng Việt

bộ "sam" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 59)

Tra từ liên quan