Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shàn

缮 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缮 trong tiếng Việt

sửa chữa; vá; chép lại; sao chép

Tra từ liên quan