扇
扇 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 扇 trong tiếng Việt
quạt; phần phẳng có thể trượt, bản lề hoặc tháo rời của thứ gì đó; lượng từ cho cửa, cửa sổ, v.v
quạt; phần phẳng có thể trượt, bản lề hoặc tháo rời của thứ gì đó; lượng từ cho cửa, cửa sổ, v.v