膻羴 shān 膻 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 膻 trong tiếng Việt một bầy cừu (hoặc dê); biến thể cũ của 膻[shan1]; biến thể cũ của 羶[shan1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan