Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shān

膻 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膻 trong tiếng Việt

một bầy cừu (hoặc dê); biến thể cũ của 膻[shan1]; biến thể cũ của 羶[shan1]

Tra từ liên quan