姗姍 shān 姗 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 姗 trong tiếng Việt chê baithướt tha (dáng đi của phụ nữ)thong thảchậm rãi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan