Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shān

姗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姗 trong tiếng Việt

  1. chê bai
  2. thướt tha (dáng đi của phụ nữ)
  3. thong thả
  4. chậm rãi
Tra từ liên quan