Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shān

苫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苫 trong tiếng Việt

chiếu rơm; mái tranh

Tra từ liên quan