Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shā

铩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铩 trong tiếng Việt

cây thương; làm tổn hại (văn học)

Tra từ liên quan