凄惋淒惋 qī wǎn 凄惋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凄惋 trong tiếng Việt đau buồn; bi thương; cũng viết là 淒婉|凄婉[qi1 wan3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan