Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
囚徒

qiú tú

囚徒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囚徒 trong tiếng Việt

tù nhân

Tra từ liên quan