球员
cầu thủ; thành viên đội
cầu thủ; thành viên đội
球员 thường mang nghĩa “cầu thủ; thành viên đội”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 球员, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quang sai cầu (quang học)
›球形qiú xínghình cầu; dạng hình quả bóng
›球友qiú yǒungười đam mê (môn thể thao bóng); bạn chơi golf (hoặc bạn chơi tennis, v.v.)
›球场qiú chǎngsân vận động; sân thể thao; sân bóng; sân cỏ; sân; chỗ chơi golf; LT: 個|个[ge4], 處|处[chu4]
›球场会馆qiú chǎng huì guǎnnhà câu lạc bộ (golf)
›球孢子菌病qiú bāo zǐ jūn bìngbệnh nấm Coccidioidomycosis
›球季qiú jìmùa giải (bóng chày, bóng đá, v.v.)
›球座qiú zuòchân đế (golf)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.