球友 qiú yǒu 球友 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 球友 trong tiếng Việt người đam mê (môn thể thao bóng); bạn chơi golf (hoặc bạn chơi tennis, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan