Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
囚衣

qiú yī

囚衣 là gì?

囚衣 [qiú yī] có nghĩa là đồng phục tù.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囚衣 trong tiếng Việt

đồng phục tù

Cách đọc và ghi nhớ 囚衣

囚衣 được đọc là qiú yī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng phục tù”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan