球状蛋白质
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
球状蛋白质
protein hình cầu
Giản thể球状蛋白质
Phồn thể球狀蛋白質
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng