酋长国酋長國
酋长国 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 酋长国 trong tiếng Việt
tiểu vương quốc; quê hương của tù trưởng; dùng để dịch quốc gia dưới quyền lãnh đạo của tù trưởng
tiểu vương quốc; quê hương của tù trưởng; dùng để dịch quốc gia dưới quyền lãnh đạo của tù trưởng