秋燥 qiū zào 秋燥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 秋燥 trong tiếng Việt bệnh táo mùa thu (y học cổ truyền Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan