Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
球状物球狀物

qiú zhuàng wù

球状物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 球状物 trong tiếng Việt

quả cầu

Tra từ liên quan