Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “黄”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
huáng

vàng

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
黄瓜
huángguā

quả dưa chuột

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
黄色
huángsè

màu vàng

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
黄金
huángjīn

vàng, báu vật

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
黄体
huáng tǐ

thể vàng (tuyến ở động vật có vú cái sản xuất progesterone)

Cụm từ
黄兴
Huáng Xīng

Hoàng Hưng (1874-1916), chính trị gia cách mạng, cộng sự thân cận của Tôn Dật Tiên, nổi bật trong Cách mạng Tân Hợi 1911 辛亥革命[Xin1 hai4 Ge2 ming4], bị sát hại ở Thượng Hải năm 1916

Cụm từ
黄华
Huáng Huá

Hoàng Hoa (1913-2010), Bộ trưởng ngoại giao Trung Quốc (1976-1982) và phó thủ tướng (1980-1982)

Cụm từ
黄姜
huáng jiāng

nghệ

Cụm từ
黄疸
huáng dǎn

bệnh vàng da

Cụm từ
黄癣
huáng xuǎn

bệnh nấm da đầu (bệnh da)

Cụm từ
黄皮
huáng pí

cây hoàng bì (Clausena lansium)

Cụm từ
黄石
Huáng shí

thành phố cấp địa khu Hoàng Thạch ở Hồ Bắc

Cụm từ
黄祸
huáng huò

"tai họa da vàng" (thuật ngữ xúc phạm dùng để chỉ mối đe dọa đối với các nước phương Tây, từ việc nhập cư hoặc mở rộng quân sự của các nước Đông Á)

Cụm từ
黄种
huáng zhǒng

chủng tộc da vàng; chủng tộc Mông Cổ

Cụm từ
黄简
Huáng jiǎn

Wrigley's Juicy Fruit (thương hiệu)

Cụm từ
黄精
huáng jīng

cây Hoàng tinh (chi Polygonatum)

Cụm từ
黄绿
huáng lǜ

vàng-lục

Cụm từ
黄羊
huáng yáng

linh dương gazelle Mông Cổ; Procapra gutturosa

Cụm từ
黄耆
huáng qí

cây thảo đậu; một chi thực vật Astragalus; hoàng kỳ 黃芪|黄芪, Astragalus membranaceus (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
黄胶
huáng jiāo

nhựa cao su màu vàng; gum xanthan (phụ gia thực phẩm polysaccharide dùng làm chất làm đặc)

Cụm từ
黄脸
huáng liǎn

mặt vàng (do bệnh v.v.); người da vàng

Cụm từ
黄芪
huáng qí

hoàng kỳ (dùng trong y học cổ truyền); Astragalus membranaceus hoặc Astragalus mongholicus

Cụm từ
黄花
huáng huā

hoa màu vàng (nhiều loại); hoa cúc; súp lơ; hoa hiên (màu vàng); một người còn trinh trắng (nam hoặc nữ)

Cụm từ
黄莺
huáng yīng

loài vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)

Cụm từ