黄体黃體 huáng tǐ 黄体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄体 trong tiếng Việt thể vàng (tuyến ở động vật có vú cái sản xuất progesterone) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan