Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄体黃體

huáng tǐ

黄体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄体 trong tiếng Việt

thể vàng (tuyến ở động vật có vú cái sản xuất progesterone)

Tra từ liên quan