Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄体期黃體期

huáng tǐ qī

黄体期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄体期 trong tiếng Việt

giai đoạn hoàng thể (thời kỳ trong chu kỳ kinh nguyệt khi phôi có thể làm tổ trong tử cung)

Tra từ liên quan