黄鼠狼
xem 黃鼬|黄鼬[huang2 you4]
xem 黃鼬|黄鼬[huang2 you4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 黃鼠狼給雞拜年|黄鼠狼给鸡拜年[huang2 shu3 lang2 gei3 ji1 bai4 nian2]
›黄麻huáng mácây đay (Corchorus capsularis Linn.); sợi thực vật dùng làm dây thừng hoặc bao
›黄鹂huáng líchim vàng anh (Oriolus chinensis)
›黄鹡鸰huáng jí líng(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi vàng phương đông (Motacilla tschutschensis)
›黄鼬huáng yòuchồn ecmin Siberia (Mustela sibirica)
›黄鹤楼Huáng hè LóuTháp Hoàng Hạc ở thành phố Vũ Hán, xây dựng năm 223, bị cháy năm 1884, xây lại năm 1985; nơi yêu thích của…
›黄龙Huáng lónghuyện Hoàng Long ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
›黄莺huáng yīngloài vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.