Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄鳝黃鱔

huáng shàn

黄鳝 là gì?

黄鳝 [huáng shàn] có nghĩa là lươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (LT:條|条[tiao2]).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄鳝 trong tiếng Việt

lươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (LT:條|条[tiao2])

Cách đọc và ghi nhớ 黄鳝

黄鳝 được đọc là huáng shàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (LT:條|条[tiao2])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan