黄鳝
lươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (LT:條|条[tiao2])
lươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (LT:條|条[tiao2])
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Huanghua, thành phố cấp huyện ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc
›黄鱼车huáng yú chēnghĩa đen: xe cá croaker; xe ba gác phẳng; xe ba gác chở hàng
›黄鸭huáng yāVịt đầu vàng (Tadorna ferruginea); giống như 赤麻鴨|赤麻鸭
›黄鱼huáng yúcá croaker vàng
›黄鹀huáng wú(loài chim ở Trung Quốc) yellowhammer (Emberiza citrinella)
›黄体酮huáng tǐ tóngprogesterone
›黄鹏huáng péngchim vàng anh; loài vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)
›黄体期huáng tǐ qīgiai đoạn hoàng thể (thời kỳ trong chu kỳ kinh nguyệt khi phôi có thể làm tổ trong tử cung)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.