Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄鼠狼给鸡拜年,没安好心黃鼠狼給雞拜年,沒安好心

huáng shǔ láng gěi jī bài nián , méi ān hǎo xīn

黄鼠狼给鸡拜年,没安好心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄鼠狼给鸡拜年,没安好心 trong tiếng Việt

xem 黃鼠狼給雞拜年|黄鼠狼给鸡拜年[huang2 shu3 lang2 gei3 ji1 bai4 nian2]

Tra từ liên quan