Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “飞”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
fēi

bay

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
飞机
fēijī

máy bay

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
飞行
fēixíng

bay, phi hành, phi

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
飞快
fēi kuài

rất nhanh; nhanh như chớp; (khẩu ngữ) sắc như dao cạo

Khẩu ngữ
飞扬
fēi yáng

bay lên; bay vút lên

Cụm từ
飞挝
fēi wō

vũ khí cổ có đầu như móc câu, ném vào địch để bắt họ

Cụm từ
飞散
fēi sàn

(khói) tan ra; tiêu tan; (chim chóc) bay tỏa ra mọi hướng

Cụm từ
飞检
fēi jiǎn

kiểm tra đột xuất (viết tắt của 飛行檢查|飞行检查[fei1 xing2 jian3 cha2])

Viết tắt
飞沫
fēi mò

giọt bắn trong không khí

Cụm từ
飞涨
fēi zhǎng

lạm phát tăng vọt; giá cả tăng vọt

Cụm từ
飞溅
fēi jiàn

bắn tung tóe; văng

Cụm từ
飞瀑
fēi pù

thác nước

Cụm từ
飞盘
fēi pán

đĩa ném

Cụm từ
飞碟
fēi dié

đĩa bay; đĩa ném

Cụm từ
飞禽
fēi qín

chim chóc

Cụm từ
飞秒
fēi miǎo

femtôgiây, fs, 10^-15 giây

Cụm từ
飞符
fēi fú

bùa chú dưới dạng tranh vẽ ký hiệu được cho là có phép thuật (còn gọi là 符籙|符箓[fu2 lu4]); triệu hồi sức mạnh phép thuật của bùa chú đó; hổ phù 虎符[hu3 fu2] gửi đi khẩn cấp

Cụm từ
飞索
fēi suǒ

đường trượt zip

Cụm từ
飞红
fēi hóng

đỏ mặt

Cụm từ
飞翔
fēi xiáng

bay lượn trong không trung; lượn cao

Cụm từ
飞腾
fēi téng

bay nhanh lên; phóng lên

Cụm từ
飞腿
fēi tuǐ

đá

Cụm từ
飞膜
fēi mó

màng bay

Cụm từ
飞舞
fēi wǔ

phấp phới; nhảy múa trong gió

Cụm từ