Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞逝飛逝

fēi shì

飞逝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞逝 trong tiếng Việt

(thời gian) trôi qua nhanh; chóng qua

Tra từ liên quan