Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞鼠飛鼠

fēi shǔ

飞鼠 là gì?

飞鼠 [fēi shǔ] có nghĩa là sóc bay; (phương ngữ) dơi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞鼠 trong tiếng Việt

  1. sóc bay
  2. (phương ngữ) dơi

Cách đọc và ghi nhớ 飞鼠

飞鼠 được đọc là fēi shǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sóc bay; (phương ngữ) dơi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan