Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞过飛過

fēi guò

飞过 là gì?

飞过 [fēi guò] có nghĩa là bay qua; bay vượt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞过 trong tiếng Việt

  1. bay qua
  2. bay vượt

Cách đọc và ghi nhớ 飞过

飞过 được đọc là fēi guò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bay qua; bay vượt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan