飞鸿雪爪飛鴻雪爪 fēi hóng xuě zhǎo 飞鸿雪爪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飞鸿雪爪 trong tiếng Việt xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan