Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞轮飛輪

fēi lún

飞轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞轮 trong tiếng Việt

bánh đà; bánh răng líp

Tra từ liên quan