Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞跑飛跑

fēi pǎo

飞跑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞跑 trong tiếng Việt

  1. chạy như bay
  2. lao nhanh
  3. phóng nước đại
Tra từ liên quan