飞鸿踏雪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
飞鸿踏雪
xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]
Giản thể飞鸿踏雪
Phồn thể飛鴻踏雪
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng