Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞鸿踏雪飛鴻踏雪

fēi hóng tà xuě

飞鸿踏雪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞鸿踏雪 trong tiếng Việt

xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]

Tra từ liên quan