Kết quả tra từ “阻”
Tìm thấy 51 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阻: cản trở; chặn; ngăn cản
阻雨: bị kẹt vì mưa
阻难: cản trở; ngăn cản
阻隔: cách ly; cắt đứt
阻遏: cản trở; kiềm chế
阻绝: chặn; phong tỏa; làm tắc
阻碍: cản trở; ngăn cản; chặn; sự cản trở; sự ngăn cản
阻留: chặn lại; sự chặn lại
阻燃: chống cháy
阻滞: bị tắc nghẽn; bị bồi lấp
阻止: ngăn chặn; ngăn cản
阻桡: cản trở; ngăn trở
阻断: chặn; ngăn cản; chặn đứng; ngăn chặn
阻攻: chặn cú ném (bóng rổ) (Đài Loan)
阻拦: ngăn chặn; cản trở
阻扰: cản trở; ngăn cản
阻挡: ngăn cản; kháng cự; cản trở
阻击: chặn; ngăn chặn
阻挠: phá rối; cản trở (việc gì)
阻援: ngăn chặn tiếp viện
阻抗变换器: bộ chuyển đổi trở kháng
阻抗匹配: phù hợp trở kháng
阻抗: (điện) trở kháng
阻抑: cản trở; kiềm chế; ức chế; trung hòa
阻截: ngăn chặn; cản trở; chặn đường
阻差办公: (pháp luật) cản trở hành chính công (Hồng Kông)
阻尼: giảm chấn
阻塞: chặn; làm tắc nghẽn
阻力: lực cản; kháng cự
阻值: giá trị số của trở kháng điện
风雨无阻: bất kể mưa nắng; mưa gió cũng không ngừng
风阻尼器: bộ giảm chấn gió (kỹ thuật)
电阻器: điện trở (linh kiện)
电阻: điện trở
险阻: (con đường) nguy hiểm và khó khăn
遏阻: ngăn chặn; kiềm chế; răn đe
通行无阻: qua lại không bị cản trở; đi qua mà không bị ngăn cản
变阻器: điện trở biến thiên (biến trở)
艰难险阻: nguy hiểm và khó khăn vô kể (thành ngữ)
空气阻力: lực cản không khí
磁阻: từ kháng
梗阻: cản trở; gây trở ngại; (y học) tắc nghẽn
拦阻: chặn; chặn đứng
推三阻四: viện đủ loại lý do
慢性阻塞性肺病: bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)
受阻: bị cản trở; bị ngăn cản
劝阻: khuyên ngăn; khuyên can
力阻: chặn; ngăn chặn bằng vũ lực
偏置电阻: trở kháng thiên lệch (điện tử)
修阻: (văn học) đường dài và gian nan
交通阻塞: kẹt xe