阻绝 là gì?
阻绝 [zǔ jué] có nghĩa là chặn; phong tỏa; làm tắc.
Nghĩa của từ 阻绝 trong tiếng Việt
- chặn
- phong tỏa
- làm tắc
Cách đọc và ghi nhớ 阻绝
阻绝 được đọc là zǔ jué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chặn; phong tỏa; làm tắc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .