Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阻绝阻絕

zǔ jué

阻绝 là gì?

阻绝 [zǔ jué] có nghĩa là chặn; phong tỏa; làm tắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阻绝 trong tiếng Việt

  1. chặn
  2. phong tỏa
  3. làm tắc

Cách đọc và ghi nhớ 阻绝

阻绝 được đọc là zǔ jué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chặn; phong tỏa; làm tắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan