Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阻力

zǔ lì

阻力 là gì?

阻力 [zǔ lì] có nghĩa là lực cản; kháng cự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阻力 trong tiếng Việt

  1. lực cản
  2. kháng cự

Cách đọc và ghi nhớ 阻力

阻力 được đọc là zǔ lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lực cản; kháng cự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan