Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力阻

lì zǔ

力阻 là gì?

力阻 [lì zǔ] có nghĩa là chặn; ngăn chặn bằng vũ lực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力阻 trong tiếng Việt

  1. chặn
  2. ngăn chặn bằng vũ lực

Cách đọc và ghi nhớ 力阻

力阻 được đọc là lì zǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chặn; ngăn chặn bằng vũ lực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan