力阻 là gì?
力阻 [lì zǔ] có nghĩa là chặn; ngăn chặn bằng vũ lực.
Nghĩa của từ 力阻 trong tiếng Việt
- chặn
- ngăn chặn bằng vũ lực
Cách đọc và ghi nhớ 力阻
力阻 được đọc là lì zǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chặn; ngăn chặn bằng vũ lực”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .