Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阻留

zǔ liú

阻留 là gì?

阻留 [zǔ liú] có nghĩa là chặn lại; sự chặn lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阻留 trong tiếng Việt

  1. chặn lại
  2. sự chặn lại

Cách đọc và ghi nhớ 阻留

阻留 được đọc là zǔ liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chặn lại; sự chặn lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan