Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阻桡阻橈

zǔ ráo

阻桡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阻桡 trong tiếng Việt

cản trở; ngăn trở

Tra từ liên quan