Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受阻

shòu zǔ

受阻 là gì?

受阻 [shòu zǔ] có nghĩa là bị cản trở; bị ngăn cản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受阻 trong tiếng Việt

  1. bị cản trở
  2. bị ngăn cản

Cách đọc và ghi nhớ 受阻

受阻 được đọc là shòu zǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị cản trở; bị ngăn cản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan